Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
L'arabe
01
tiếng Ả Rập, ngôn ngữ Ả Rập
langue sémitique parlée dans de nombreux pays du Moyen-Orient et d'Afrique du Nord
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
Các ví dụ
L' arabe est une langue officielle des Nations Unies.
Tiếng Ả Rập là một ngôn ngữ chính thức của Liên Hợp Quốc.
02
người Ả Rập, người gốc Ả Rập
personne qui appartient à un peuple arabe ou qui est originaire d'un pays arabe
Các ví dụ
Les Arabes célèbrent diverses fêtes traditionnelles.
Người Ả Rập tổ chức nhiều lễ hội truyền thống khác nhau.
arabe
01
Ả Rập, Ả Rập
qui se rapporte aux personnes originaires des pays arabes ou à leur identité
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
tên riêng
quan hệ
không phân cấp được
giống đực số ít
arabe
giống đực số nhiều
arabes
giống cái số ít
arabe
giống cái số nhiều
arabes
Các ví dụ
La cuisine arabe est très variée.
Ẩm thực Ả Rập rất đa dạng.



























