l'appétit
appé
ap
ap
tit
eti
eti
apathie

Định nghĩa và ý nghĩa của "appétit"trong tiếng Pháp

L'appétit
01

sự thèm ăn, cơn đói

envie de manger, sensation de faim 
l'appétit definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
appétits
Các ví dụ
J'ai un grand appétit aujourd'hui. 

Tôi có cảm giác thèm ăn lớn hôm nay.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng