Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
L'aperçu
01
cái nhìn thoáng qua, ánh nhìn lướt qua
vision partielle ou rapide de quelque chose, sans entrer dans les détails
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
aperçus
Các ví dụ
J'ai eu un aperçu de la ville depuis la colline.
Tôi đã có cái nhìn thoáng qua về thành phố từ ngọn đồi.
02
tổng quan, bản tóm tắt
présentation courte donnant une idée générale d'un sujet, d'un contenu ou d'un produit
Các ví dụ
Le rapport fournit un aperçu du projet.
Báo cáo cung cấp một cái nhìn tổng quan về dự án.
03
tổng quan nghiên cứu, tóm tắt nghiên cứu
présentation synthétique des connaissances, des méthodes ou de l'état actuel d'un sujet de recherche, sans analyse exhaustive
Các ví dụ
Cet article propose un aperçu de la recherche récente sur le sujet.
Bài viết này đề xuất một aperçu về nghiên cứu gần đây về chủ đề.



























