Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
L'août
01
tháng Tám, tháng tám
mois d'été souvent chaud, huitième du calendrier
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
aoûts
Các ví dụ
Août est souvent le mois des grandes vacances.
Tháng Tám thường là tháng của kỳ nghỉ lớn.



























