l'amuseur
a
a
a
mu
my
my
seur
ˈzœʁ
zoer
amuser

Định nghĩa và ý nghĩa của "amuseur"trong tiếng Pháp

L'amuseur
01

سرگرم گر [ فردی  که کارش سرگرم کردن است] 

thông tin ngữ pháp
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
Các ví dụ
Un amuseur public 
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng