Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
L'amuseur
01
سرگرم گر [ فردی که کارش سرگرم کردن است]
thông tin ngữ pháp
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
Các ví dụ
Un amuseur public
LanGeek
Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
سرگرم گر [ فردی که کارش سرگرم کردن است]
LanGeek