amical
amical
amikal
amikal
amiral

Định nghĩa và ý nghĩa của "amical"trong tiếng Pháp

01

thân thiện, hữu nghị

qui montre de la gentillesse ou de l'amitié 
amical definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
chỉ tính chất
so sánh nhất
le plus amical
so sánh hơn
plus amical
có thể phân cấp
giống đực số ít
amical
giống đực số nhiều
amicaux
giống cái số ít
amicale
giống cái số nhiều
amicales
Các ví dụ
Il a un sourire amical. 

Anh ấy có một nụ cười thân thiện.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng