Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
L'allure
[gender: feminine]
01
vẻ ngoài, diện mạo
apparence physique ou style d'une personne ou de quelque chose
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
allures
Các ví dụ
J' aime son allure décontractée.
Tôi yêu phong cách thoải mái của anh ấy.



























