allongé
allongé
alɔ̃ʒe
alawzhe
allonger

Định nghĩa và ý nghĩa của "allongé"trong tiếng Pháp

allongé
01

kéo dài, dài ra

ayant une forme étirée en longueur 
allongé definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
tính từ phân từ quá khứ
chỉ tính chất
so sánh nhất
le plus allongé
so sánh hơn
plus allongé
có thể phân cấp
giống đực số ít
allongé
giống đực số nhiều
allongés
giống cái số ít
allongée
giống cái số nhiều
allongées
Các ví dụ
Ce vase a une forme allongée très élégante. 

Chiếc bình này có hình dạng thuôn dài rất thanh lịch.

02

nằm, nằm dài

en position horizontale , étendu 
allongé definition and meaning
Các ví dụ
Je l'ai trouvé allongé sur le canapé. 

Tôi thấy anh ấy nằm trên ghế sofa.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng