l'agnostique
ag
ag
ag
nos
nɔs
naws
tique
tik
tik
diagnostic

Định nghĩa và ý nghĩa của "agnostique"trong tiếng Pháp

L'agnostique
01

ندانم‌گرای , -

thông tin ngữ pháp
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
agnostiques
Các ví dụ
Il y a plus d'agnostiques que d'athées. 
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng