l'agence immobilière
a
a
a
gence
ʒãs
zhans
i
i
i
mmo
maw
bi
bi
bi
lière
ljæʁ
lyār

Định nghĩa và ý nghĩa của "agence immobilière"trong tiếng Pháp

L'agence immobilière
01

công ty bất động sản, đại lý bất động sản

entreprise qui aide à vendre, acheter ou louer des maisons et appartements 
l'agence immobilière definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
agences immobilières
Các ví dụ
Nous avons contacté une agence immobilière pour vendre notre maison. 

Chúng tôi đã liên hệ với một công ty bất động sản để bán nhà của mình.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng