Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
agacer
01
chọc tức, làm phiền
provoquer de l'irritation ou de l'ennui chez quelqu'un
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
động từ chỉ hành động
bất quy tắc
trợ động từ
avoir
ngôi thứ nhất số ít
agace
ngôi thứ nhất số nhiều
agaçons
ngôi thứ nhất thì tương lai
agacerai
hiện tại phân từ
agaçant
quá khứ phân từ
agacé
ngôi thứ nhất số nhiều thì chưa hoàn thành
agacions
Các ví dụ
Elle était agacée par le bruit constant de la rue.
Cô ấy bực mình vì tiếng ồn liên tục từ đường phố.



























