Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
agacer
01
chọc tức, làm phiền
provoquer de l'irritation ou de l'ennui chez quelqu'un
Các ví dụ
Elle était agacée par le bruit constant de la rue.
Cô ấy bực mình vì tiếng ồn liên tục từ đường phố.
Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
chọc tức, làm phiền