l'affiche
a
a
a
ffiche
ˈfɪʃ
fish

Định nghĩa và ý nghĩa của "affiche"trong tiếng Pháp

L'affiche
01

áp phích, poster

image ou document affiché pour informer ou annoncer quelque chose 
l'affiche definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
affiches
Các ví dụ
L'affiche annonce un concert ce week-end. 

Tờ áp phích thông báo một buổi hòa nhạc cuối tuần này.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng