Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
L'affiche
[gender: feminine]
01
áp phích, poster
image ou document affiché pour informer ou annoncer quelque chose
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
affiches
Các ví dụ
Les affiches publicitaires sont partout en ville.
Những tấm áp phích quảng cáo có mặt khắp nơi trong thành phố.



























