Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
L'affiche
01
áp phích, poster
image ou document affiché pour informer ou annoncer quelque chose
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
affiches
Các ví dụ
L'affiche annonce un concert ce week-end.
Tờ áp phích thông báo một buổi hòa nhạc cuối tuần này.



























