Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
L'adoption
01
فرزندخواندگی
thông tin ngữ pháp
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
Các ví dụ
L'adoption est un processus long et fastidieux.
02
تصویب
Các ví dụ
L'adoption de ce projet de loi fut très rapide.
Cây Từ Vựng
adoption
adopt



























