actuel
actuel
aktɥɛl
aktüel

Định nghĩa và ý nghĩa của "actuel"trong tiếng Pháp

01

کنونی , فعلی

thông tin ngữ pháp
giống đực số nhiều
actuels
giống cái số ít
actuelle
giống cái số nhiều
actuelles
Các ví dụ
L'actuel président de la République Islamique d'Iran, c'est qui ? 
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng