Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
L'acteur
01
diễn viên
personne qui joue un rôle au théâtre, au cinéma ou à la télévision
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
con người
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
singular
gender specific
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
acteurs
giống đực số ít
acteur
giống cái số ít
actrice
neutral form
interprète
Các ví dụ
Cet acteur est très célèbre en France.
Nam diễn viên này rất nổi tiếng ở Pháp.
LanGeek



























