Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
L'acquittement
[gender: masculine]
01
تبرئه, برائت
thông tin ngữ pháp
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
Các ví dụ
L' acquittement a surpris une partie du public.
Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
تبرئه, برائت