Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
L'acquisition
[gender: feminine]
01
sự thu nhận, sự mua lại
action d'obtenir, d'acheter ou de recevoir quelque chose
Các ví dụ
L' acquisition de ce tableau a été un grand événement pour le musée.
Việc mua lại bức tranh này là một sự kiện lớn đối với bảo tàng.



























