accourir
accourir
accoudoir

Định nghĩa và ý nghĩa của "accourir"trong tiếng Pháp

accourir
01

venir en toute hâte en courant , -

accourir definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
có quy tắc
trợ động từ
avoir
Các ví dụ
Il est accouru dès qu'il a entendu son nom. 
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng