Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
L'accessoire
[gender: masculine]
01
phụ kiện, vật trang trí
objet ou élément ajouté pour compléter ou décorer une tenue
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
accessoires
Các ví dụ
Ce sac est mon accessoire préféré.
Chiếc túi này là phụ kiện yêu thích của tôi.
02
đạo cụ, vật dụng sân khấu
objet utilisé sur une scène de théâtre ou dans un film pour aider à jouer une scène
Các ví dụ
Les accessoires sont rangés dans une pièce spéciale du théâtre.
Các phụ kiện được cất giữ trong một căn phòng đặc biệt của nhà hát.
accessoire
01
phụ, thứ yếu
qui n'est pas essentiel mais ajouté à quelque chose, secondaire
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
chỉ tính chất
so sánh nhất
le plus accessoire
so sánh hơn
plus accessoire
có thể phân cấp
giống đực số ít
accessoire
giống đực số nhiều
accessoires
giống cái số ít
accessoire
giống cái số nhiều
accessoires
Các ví dụ
Les détails accessoires ne changent rien à la décision.
Các chi tiết phụ không thay đổi gì về quyết định.



























