l'accessoire
Pronunciation
/akseswaʀ/

Định nghĩa và ý nghĩa của "accessoire"trong tiếng Pháp

L'accessoire
[gender: masculine]
01

phụ kiện, vật trang trí

objet ou élément ajouté pour compléter ou décorer une tenue
l'accessoire definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
accessoires
Các ví dụ
Ce sac est mon accessoire préféré.
Chiếc túi này là phụ kiện yêu thích của tôi.
02

đạo cụ, vật dụng sân khấu

objet utilisé sur une scène de théâtre ou dans un film pour aider à jouer une scène
Các ví dụ
Les accessoires sont rangés dans une pièce spéciale du théâtre.
Các phụ kiện được cất giữ trong một căn phòng đặc biệt của nhà hát.
accessoire
01

phụ, thứ yếu

qui n'est pas essentiel mais ajouté à quelque chose, secondaire
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
chỉ tính chất
so sánh nhất
le plus accessoire
so sánh hơn
plus accessoire
có thể phân cấp
giống đực số ít
accessoire
giống đực số nhiều
accessoires
giống cái số ít
accessoire
giống cái số nhiều
accessoires
Các ví dụ
Les détails accessoires ne changent rien à la décision.
Các chi tiết phụ không thay đổi gì về quyết định.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng