le 14 juillet
14
katɔʁz
katawrz
juillet
ʒɥijɛ
zhüiye

Định nghĩa và ý nghĩa của "14 juillet"trong tiếng Pháp

Le 14 juillet
01

14 tháng 7, Ngày Bastille

fête nationale française qui célèbre la prise de la Bastille en 1789 
le 14 juillet definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
Các ví dụ
Le 14 juillet, il y a un grand défilé militaire à Paris. 

Ngày 14 tháng 7, có một cuộc diễu binh quân sự lớn ở Paris.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng