Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
tapar
01
poner algo sobre otra cosa para cubrirla
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
có quy tắc
Các ví dụ
Tapó la olla con una tapa.
Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
poner algo sobre otra cosa para cubrirla