Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
La promesa
01
compromiso de hacer o cumplir algo en el futuro
thông tin ngữ pháp
giống ngữ pháp
giống cái
Các ví dụ
Le hizo una promesa a su madre.
Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
compromiso de hacer o cumplir algo en el futuro