Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
resaltar
01
sobresalir o llamar la atención entre otras cosas
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
có quy tắc
Các ví dụ
Su vestido rojo resalta entre la gente.
Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
sobresalir o llamar la atención entre otras cosas