el revólver
Pronunciation
/reβˈɔlβɛɾ/

Định nghĩa và ý nghĩa của "revólver"trong tiếng Tây Ban Nha

El revólver
01

arma de fuego corta con un cilindro giratorio que contiene varios cartuchos 

thông tin ngữ pháp
giống ngữ pháp
giống đực
Các ví dụ
El detective llevaba un revólver antiguo. 

LanGeek

Tải ứng dụng di động của chúng tôi

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng