Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
revuelto
01
lộn xộn, hỗn độn
que está desordenado o mezclado de forma confusa
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
tính từ phân từ quá khứ
chỉ tính chất
so sánh nhất
el más revuelto
so sánh hơn
más revuelto
có thể phân cấp
giống đực số ít
revuelto
giống đực số nhiều
revueltos
giống cái số ít
revuelta
giống cái số nhiều
revueltas
Các ví dụ
El cajón está revuelto y no encuentro nada.
Ngăn kéo lộn xộn và tôi không tìm thấy gì cả.



























