reconfigurar
re
re
re
con
kɔm
kawm
fi
fi
fi
gu
ɣu
ghoo
rar
ɾaɾ
rar

Định nghĩa và ý nghĩa của "reconfigurar"trong tiếng Tây Ban Nha

reconfigurar
01

configurar algo de nuevo para cambiar su estructura o funcionamiento 

thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
có quy tắc
Các ví dụ
El técnico tuvo que reconfigurar el sistema. 
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng