Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
La coevaluación
01
evaluación que realizan los estudiantes entre sí
thông tin ngữ pháp
giống ngữ pháp
giống cái
Các ví dụ
La coevaluación tuvo criterios claros.
Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
evaluación que realizan los estudiantes entre sí