el índice glucémico
Pronunciation
/ˈindiθe ɣluθˈɛmiko/

Định nghĩa và ý nghĩa của "índice glucémico"trong tiếng Tây Ban Nha

El índice glucémico
01

medida que indica cuánto eleva un alimento el nivel de glucosa en sangre 

thông tin ngữ pháp
giống ngữ pháp
giống đực
Các ví dụ
Este pan tiene un índice glucémico alto. 

LanGeek

Tải ứng dụng di động của chúng tôi

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng