Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
atenuar
01
làm giảm, giảm nhẹ
disminuir la intensidad, fuerza o severidad de algo
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
động từ chỉ hành động
có quy tắc
ngôi thứ nhất số ít
atenúo
ngôi thứ ba số ít
atenúa
hiện tại phân từ
atenuando
quá khứ đơn
atenuó
quá khứ phân từ
atenuado
Các ví dụ
Se atenuaron los síntomas de la enfermedad.
Các triệu chứng của bệnh đã được giảm nhẹ.



























