atenuar
Pronunciation
/ˌatenwˈaɾ/

Định nghĩa và ý nghĩa của "atenuar"trong tiếng Tây Ban Nha

01

làm giảm, giảm nhẹ

disminuir la intensidad, fuerza o severidad de algo 
atenuar definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
động từ chỉ hành động
có quy tắc
ngôi thứ nhất số ít
atenúo
ngôi thứ ba số ít
atenúa
hiện tại phân từ
atenuando
quá khứ đơn
atenuó
quá khứ phân từ
atenuado
Các ví dụ
El medicamento ayuda a atenuar el dolor. 

Thuốc giúp làm dịu cơn đau.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng