secuenciar
Pronunciation
/sˌekwɛnθjˈaɾ/

Định nghĩa và ý nghĩa của "secuenciar"trong tiếng Tây Ban Nha

secuenciar
01

sắp xếp theo trình tự

ordenar elementos o eventos en una secuencia lógica o temporal
secuenciar definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
động từ chỉ hành động
có quy tắc
ngôi thứ nhất số ít
secuencio
ngôi thứ ba số ít
secuencia
hiện tại phân từ
secuenciando
quá khứ đơn
secuenció
quá khứ phân từ
secuenciado
Các ví dụ
Los pasos se secuenciaron para el experimento.
Các bước đã được sắp xếp theo trình tự cho thí nghiệm.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng