Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
secuenciar
01
sắp xếp theo trình tự
ordenar elementos o eventos en una secuencia lógica o temporal
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
động từ chỉ hành động
có quy tắc
ngôi thứ nhất số ít
secuencio
ngôi thứ ba số ít
secuencia
hiện tại phân từ
secuenciando
quá khứ đơn
secuenció
quá khứ phân từ
secuenciado
Các ví dụ
Se deben secuenciar las piezas correctamente.
Các mảnh phải được sắp xếp theo trình tự một cách chính xác.



























