la pirámide alimentaria
Pronunciation
/piɾˈamiðe ˌalimɛntˈaɾja/

Định nghĩa và ý nghĩa của "pirámide alimentaria"trong tiếng Tây Ban Nha

La pirámide alimentaria
01

tháp thực phẩm

representación gráfica que organiza los grupos de alimentos según su consumo recomendado 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
pirámides alimentarias
Các ví dụ
La pirámide alimentaria muestra qué alimentos debemos consumir más. 

Tháp thực phẩm cho thấy chúng ta nên tiêu thụ nhiều loại thực phẩm nào hơn.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng