perecedero
Pronunciation
/pˌɛɾɛθeðˈɛɾɔ/

Định nghĩa và ý nghĩa của "perecedero"trong tiếng Tây Ban Nha

perecedero
01

dễ hỏng, dễ hư hỏng

que se deteriora o se estropea fácilmente con el tiempo
perecedero definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
chỉ tính chất
so sánh nhất
el más perecedero
so sánh hơn
más perecedero
có thể phân cấp
giống đực số ít
perecedero
giống đực số nhiều
perecederos
giống cái số ít
perecedera
giống cái số nhiều
perecederas
Các ví dụ
Transportan mercancía perecedera diariamente.
Họ vận chuyển hàng hóa dễ hỏng hàng ngày.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng