Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
perecedero
01
dễ hỏng, dễ hư hỏng
que se deteriora o se estropea fácilmente con el tiempo
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
chỉ tính chất
so sánh nhất
el más perecedero
so sánh hơn
más perecedero
có thể phân cấp
giống đực số ít
perecedero
giống đực số nhiều
perecederos
giống cái số ít
perecedera
giống cái số nhiều
perecederas
Các ví dụ
Transportan mercancía perecedera diariamente.
Họ vận chuyển hàng hóa dễ hỏng hàng ngày.



























