el perejil
Pronunciation
/pˌɛɾɛxˈil/

Định nghĩa và ý nghĩa của "perejil"trong tiếng Tây Ban Nha

El perejil
[gender: masculine]
01

rau mùi tây

planta de hojas verdes y olorosas que se usa para dar sabor o decorar la comida
el perejil definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
không đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
Các ví dụ
Cortamos un poco de perejil del jardín.
Chúng tôi cắt một ít rau mùi tây từ khu vườn.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng