la insonorización
Pronunciation
/ˌinsonˌɔɾiθaθjˈɔn/

Định nghĩa và ý nghĩa của "insonorización"trong tiếng Tây Ban Nha

La insonorización
01

cách âm

aislamiento de un espacio para reducir o eliminar la transmisión de sonido
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
Các ví dụ
La insonorización reduce el ruido exterior.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng