Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
la época de vacas flacas
/ˈɛpoka ðe βˈakas flˈakas/
La época de vacas flacas
01
thời kỳ khó khăn, những ngày bò gầy
periodo de escasez económica o dificultades financieras
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
Các ví dụ
Ahorra dinero para la época de vacas flacas.
Tiết kiệm tiền cho thời kỳ khó khăn.



























