Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
el mercado de divisas
/mɛɾkˈaðo ðe ðiβˈisas/
El mercado de divisas
01
thị trường ngoại hối, thị trường hối đoái
mercado global donde se compran y venden divisas o monedas extranjeras
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
mercados de divisas
Các ví dụ
El mercado de divisas es muy volátil.
Thị trường ngoại hối rất biến động.



























