la tarificación
Pronunciation
/tˌaɾifˌikaθjˈɔn/

Định nghĩa và ý nghĩa của "tarificación"trong tiếng Tây Ban Nha

La tarificación
01

định giá, tính giá cước

proceso de fijar o medir tarifas o precios según el consumo o uso
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
Các ví dụ
La tarificación dinámica afecta a los usuarios.
Việc tính cước động ảnh hưởng đến người dùng.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng