Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
La tarificación
01
định giá, tính giá cước
proceso de fijar o medir tarifas o precios según el consumo o uso
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
Các ví dụ
La tarificación del agua depende del consumo.
Việc định giá nước phụ thuộc vào mức tiêu thụ.



























