Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
la deuda soberana
/dˈeʊða sˌoβɛɾˈana/
La deuda soberana
01
nợ chính phủ, nợ quốc gia
deuda contraída por un Estado o gobierno nacional
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
Các ví dụ
La deuda soberana del país ha aumentado.
Nợ công của quốc gia đã tăng lên.



























