Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
El neutrino
01
neutrino, hạt neutrino
partícula subatómica sin carga y con masa muy pequeña
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
neutrinos
Các ví dụ
Estudian neutrinos en laboratorios subterráneos.
Họ nghiên cứu neutrino trong các phòng thí nghiệm dưới lòng đất.



























