Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
la ciencia experimental
/θjˈɛnθja ˌekspɛɾˌimɛntˈal/
La ciencia experimental
01
khoa học thực nghiệm
rama de la ciencia basada en la observación y la experimentación para obtener conocimiento verificable
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
ciencias experimentales
Các ví dụ
La física es una ciencia experimental fundamental.
Vật lý là một khoa học thực nghiệm cơ bản.



























