la ciencia experimental
Pronunciation
/θjˈɛnθja ˌekspɛɾˌimɛntˈal/

Định nghĩa và ý nghĩa của "ciencia experimental"trong tiếng Tây Ban Nha

La ciencia experimental
01

khoa học thực nghiệm

rama de la ciencia basada en la observación y la experimentación para obtener conocimiento verificable 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
ciencias experimentales
Các ví dụ
La biología es una ciencia experimental. 

Sinh học là một khoa học thực nghiệm.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng