Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
la ciencia exacta
/θjˈɛnθja eksˈakta/
La ciencia exacta
01
khoa học chính xác
disciplina científica basada en métodos rigurosos, cuantificables y verificables
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
ciencias exactas
Các ví dụ
No todas las disciplinas son ciencias exactas.
Không phải tất cả các ngành đều là khoa học chính xác.



























