Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
aseverar
01
khẳng định, quả quyết
afirmar o declarar algo con seguridad y firmeza
Các ví dụ
No se puede aseverar eso sin pruebas.
Không thể khẳng định điều đó mà không có bằng chứng.
Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
khẳng định, quả quyết