Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
virulento
01
độc
que tiene gran capacidad de causar enfermedad o daño en el organismo
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
chỉ tính chất
so sánh nhất
el más virulento
so sánh hơn
más virulento
có thể phân cấp
giống đực số ít
virulento
giống đực số nhiều
virulentos
giống cái số ít
virulenta
giống cái số nhiều
virulentas
Các ví dụ
La cepa virulenta se propagó rápidamente.
Chủng độc lực đã lây lan nhanh chóng.



























