Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
La secreción
01
chất tiết, dịch tiết
sustancia producida y liberada por células o glándulas del organismo
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
secreciones
Các ví dụ
La secreción de hormonas es regulada por el cuerpo.
Sự bài tiết hormone được điều chỉnh bởi cơ thể.



























