Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
mucolítico
01
tiêu nhầy
que ayuda a disolver o reducir la viscosidad del moco
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
quan hệ
không phân cấp được
giống đực số ít
mucolítico
giống đực số nhiều
mucolíticos
giống cái số ít
mucolítica
giống cái số nhiều
mucolíticas
Các ví dụ
El médico recetó un medicamento mucolítico.
Bác sĩ kê đơn thuốc tiêu đờm.



























