Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
rebelde
01
nổi loạn
que se opone a la autoridad o normas establecidas
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
chỉ tính chất
so sánh nhất
el mas rebelde
so sánh hơn
mas rebelde
có thể phân cấp
giống đực số ít
rebelde
giống đực số nhiều
rebeldes
giống cái số ít
rebelde
giống cái số nhiều
rebeldes
Các ví dụ
El grupo rebelde protestó en la calle.
Nhóm nổi loạn đã biểu tình trên đường phố.



























