Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
rebelde
01
nổi loạn
que se opone a la autoridad o normas establecidas
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
chỉ tính chất
so sánh nhất
el mas rebelde
so sánh hơn
mas rebelde
có thể phân cấp
giống đực số ít
rebelde
giống đực số nhiều
rebeldes
giống cái số ít
rebelde
giống cái số nhiều
rebeldes
Các ví dụ
Era un adolescente rebelde.
Anh ấy là một thiếu niên nổi loạn.



























