Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
sádico
01
tàn bạo
que obtiene placer causando dolor o sufrimiento a otros
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
chỉ tính chất
so sánh nhất
el más sádico
so sánh hơn
más sádico
có thể phân cấp
giống đực số ít
sádico
giống đực số nhiều
sádicos
giống cái số ít
sádica
giống cái số nhiều
sádicas
Các ví dụ
Su comportamiento sádico fue evidente.
Hành vi tàn bạo của anh ta là rõ ràng.



























