la conflictividad
Pronunciation
/kˌɔmfliktˌiβiðˈad/

Định nghĩa và ý nghĩa của "conflictividad"trong tiếng Tây Ban Nha

La conflictividad
01

mức độ xung đột

grado de existencia o intensidad de conflictos o disputas en un contexto social o político
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
Các ví dụ
Se analiza la conflictividad laboral en la empresa.
Phân tích tình trạng xung đột lao động trong công ty.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng