la injusticia
Pronunciation
/ˌiŋxustˈiθja/

Định nghĩa và ý nghĩa của "injusticia"trong tiếng Tây Ban Nha

La injusticia
01

bất công

situación o acción que es contraria a la justicia o equidad
la injusticia definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
injusticias
Các ví dụ
La injusticia social sigue siendo un problema.
Bất công xã hội vẫn là một vấn đề.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng